Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoán khế
- contract, agreement
* Từ tham khảo/words other:
-
thuế hàng hóa
-
thuế kho
-
thuế khoá
-
thuê lại
-
thuê làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoán khế
* Từ tham khảo/words other:
- thuế hàng hóa
- thuế kho
- thuế khoá
- thuê lại
- thuê làm