Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoá học
- course|= các khoá học và học phí courses and fees|= ghi danh vào một khoá học 4 năm to register for a four-year course
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ chức cứu tế
-
tổ chức đang gặp khó khăn
-
tổ chức giải trí cho quân đội anh
-
tổ chức giáo dục
-
tổ chức học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoá học
* Từ tham khảo/words other:
- tổ chức cứu tế
- tổ chức đang gặp khó khăn
- tổ chức giải trí cho quân đội anh
- tổ chức giáo dục
- tổ chức học