Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoá cửa
- to lock the door
* Từ tham khảo/words other:
-
người vác đuốc
-
người vác gậy và nhặt bóng
-
người vác sọt gạch
-
người vác xô vữa
-
người vạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoá cửa
* Từ tham khảo/words other:
- người vác đuốc
- người vác gậy và nhặt bóng
- người vác sọt gạch
- người vác xô vữa
- người vạch