Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó trị
* ttừ|- rebellious
* Từ tham khảo/words other:
-
sống đục
-
sóng đứng
-
sống được
-
sống được chăng hay chớ
-
sống được ít ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó trị
* Từ tham khảo/words other:
- sống đục
- sóng đứng
- sống được
- sống được chăng hay chớ
- sống được ít ngày