Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó mở
- hard to open, dysectasia
* Từ tham khảo/words other:
-
không có màn che
-
không có màng bọc
-
không có mành cửa sổ
-
không có mảnh vỏ
-
không có mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó mở
* Từ tham khảo/words other:
- không có màn che
- không có màng bọc
- không có mành cửa sổ
- không có mảnh vỏ
- không có mắt