Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khô mắt
- (chứng khô mắt) xerophthalmia
* Từ tham khảo/words other:
-
không được gợi lại
-
không được gọi tái ngũ
-
không được gọi tỉnh lại
-
không được gửi qua bưu điện
-
không được hả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khô mắt
* Từ tham khảo/words other:
- không được gợi lại
- không được gọi tái ngũ
- không được gọi tỉnh lại
- không được gửi qua bưu điện
- không được hả