Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khế văn
- deed, written contract
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếc cặp đôi
-
chiếc chiếu
-
chiếc còng
-
chiếc đũa
-
chiếc giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khế văn
* Từ tham khảo/words other:
- chiếc cặp đôi
- chiếc chiếu
- chiếc còng
- chiếc đũa
- chiếc giày