Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khế ước đa phương
- multilateral contract
* Từ tham khảo/words other:
-
xoi lỗ châm kim
-
xoi lỗ răng cưa
-
xởi lởi
-
xoi móc
-
xói móc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khế ước đa phương
* Từ tham khảo/words other:
- xoi lỗ châm kim
- xoi lỗ răng cưa
- xởi lởi
- xoi móc
- xói móc