Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khát tưởng
- desire, thirst after
* Từ tham khảo/words other:
-
đường caramen
-
đường cát
-
đường cắt
-
đường cắt chéo
-
đường cắt kính hình răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khát tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- đường caramen
- đường cát
- đường cắt
- đường cắt chéo
- đường cắt kính hình răng