Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khắp nơi khắp chỗ
* thngữ|- here, there and everywhere
* Từ tham khảo/words other:
-
đê chống lụt
-
để chữa chứng giãn tĩnh mạch
-
dè chừng
-
dễ chừng
-
dễ chung sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khắp nơi khắp chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- đê chống lụt
- để chữa chứng giãn tĩnh mạch
- dè chừng
- dễ chừng
- dễ chung sống