Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khăn giấy
- paper handkerchief; tissue
* Từ tham khảo/words other:
-
rên rỉ
-
rền rĩ
-
rền rỉ
-
rên rỉ kể lể
-
rền rĩ nói ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khăn giấy
* Từ tham khảo/words other:
- rên rỉ
- rền rĩ
- rền rỉ
- rên rỉ kể lể
- rền rĩ nói ra