Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khách trọ
- paying guest; boarder; resident
* Từ tham khảo/words other:
-
vụ kiện
-
vụ kiện hoãn lại chưa xử
-
vũ kỹ
-
vú lá
-
vú lá sồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khách trọ
* Từ tham khảo/words other:
- vụ kiện
- vụ kiện hoãn lại chưa xử
- vũ kỹ
- vú lá
- vú lá sồi