Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết vảy nhỏ
* dtừ|- scutellation
* Từ tham khảo/words other:
-
che tối
-
chê trách
-
chê trách nghiêm khắc
-
chẻ tre
-
chế trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết vảy nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- che tối
- chê trách
- chê trách nghiêm khắc
- chẻ tre
- chế trị