Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết tóc
- (cũng nói) kết tóc xe tơ pledge marriage, plight themselves
* Từ tham khảo/words other:
-
chát tai
-
chất tăng cường
-
chất tạo hình
-
chất tẩy
-
chất tẩy bát đĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết tóc
* Từ tham khảo/words other:
- chát tai
- chất tăng cường
- chất tạo hình
- chất tẩy
- chất tẩy bát đĩa