Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết nối
- to put on-line; to connect; to link|= kết nối máy in to put the printer on-line
* Từ tham khảo/words other:
-
kiếu từ
-
kiểu viết
-
kiều vụ
-
kiêu xa
-
kiểu xây ghép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết nối
* Từ tham khảo/words other:
- kiếu từ
- kiểu viết
- kiều vụ
- kiêu xa
- kiểu xây ghép