Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo ra
* ngđtừ|- unnest, protrude|* thngữ|- to draw off, to pull out, to get out, to flick out
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ da lông chồn vizon
-
bộ da lông chuột hải ly
-
bộ da lông cừu caracun
-
bộ da lông hải ly
-
bộ da lông sóc sinsin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo ra
* Từ tham khảo/words other:
- bộ da lông chồn vizon
- bộ da lông chuột hải ly
- bộ da lông cừu caracun
- bộ da lông hải ly
- bộ da lông sóc sinsin