Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kém thua
- be inferior to
* Từ tham khảo/words other:
-
táo dịch hình
-
tạo điều kiện
-
táo đỏ
-
tạo đoan
-
tạo dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kém thua
* Từ tham khảo/words other:
- táo dịch hình
- tạo điều kiện
- táo đỏ
- tạo đoan
- tạo dựng