Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kếch xù
- Colossal, bulky
=Két bạc kếch xù+A bulky safe
=Gia tài kếch xù+A colossal furtune
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
kếch xù
- colossal; bulky; enormous|= két bạc kếch xù a bulky safe|= gia tài kếch xù a colossal fortune
* Từ tham khảo/words other:
-
cá đuối
-
cá đuối điện
-
cá đuôi gai
-
cá đuối gai độc
-
cá đuối hai mõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kếch xù
* Từ tham khảo/words other:
- cá đuối
- cá đuối điện
- cá đuôi gai
- cá đuối gai độc
- cá đuối hai mõm