Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ liếm gót
* dtừ|- reptile, apple-polisher, lickspittle, bootlicker, groveller, crawler
* Từ tham khảo/words other:
-
triệu oát
-
triệu ôm
-
triệu phú
-
triều phục
-
triều rút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ liếm gót
* Từ tham khảo/words other:
- triệu oát
- triệu ôm
- triệu phú
- triều phục
- triều rút