Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẽ lá
* dtừ|- space between leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn đạt bằng tượng trưng
-
diễn đạt bằng uyển ngữ
-
diễn đạt hoa mỹ
-
diễn đạt không thanh thoát
-
diễn đạt lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẽ lá
* Từ tham khảo/words other:
- diễn đạt bằng tượng trưng
- diễn đạt bằng uyển ngữ
- diễn đạt hoa mỹ
- diễn đạt không thanh thoát
- diễn đạt lại