Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hyđrat hóa
* dtừ|- aquation, hydration|* ngđtừ|- hydrate
* Từ tham khảo/words other:
-
người tưởng tượng
-
người tưởng tượng ra
-
người tương ứng
-
người tụt hậu
-
người tụt lại sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hyđrat hóa
* Từ tham khảo/words other:
- người tưởng tượng
- người tưởng tượng ra
- người tương ứng
- người tụt hậu
- người tụt lại sau