Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyện hạt
- territory of a district
* Từ tham khảo/words other:
-
cú đánh hụt
-
cú đánh lần lượt chạm hai bi bi-a
-
cú đánh lỗi hoặc hỏng
-
cú đánh mạnh
-
cú đánh mạnh và liều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyện hạt
* Từ tham khảo/words other:
- cú đánh hụt
- cú đánh lần lượt chạm hai bi bi-a
- cú đánh lỗi hoặc hỏng
- cú đánh mạnh
- cú đánh mạnh và liều