Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hưu dưỡng
- sick-leave, be on sick leave
* Từ tham khảo/words other:
-
làm vui lòng
-
làm vui mừng khôn xiết
-
làm vụng
-
làm vụng về
-
làm vườn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hưu dưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- làm vui lòng
- làm vui mừng khôn xiết
- làm vụng
- làm vụng về
- làm vườn