Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hút chết
- within an ace of death; narrow escape
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ cách mạng
-
quan hệ cha con
-
quan hệ cha mẹ
-
quan hệ chi phối
-
quan hệ chủ-thợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hút chết
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ cách mạng
- quan hệ cha con
- quan hệ cha mẹ
- quan hệ chi phối
- quan hệ chủ-thợ