Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hộp đen
- black box; flight-recorder
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
-
sắp xếp thành loại
-
sắp xếp theo hệ thống
-
sắp xếp theo hình nanh sấu
-
sắp xếp theo kiểu chữ chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hộp đen
* Từ tham khảo/words other:
- sắp xếp thành hàng ngũ chỉnh tề
- sắp xếp thành loại
- sắp xếp theo hệ thống
- sắp xếp theo hình nanh sấu
- sắp xếp theo kiểu chữ chi