Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồn bạch
- (lit) white soul; a sort of effigy or crude image of a person made of white silk
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc hôn nhân không xứng hợp
-
cuộc họp
-
cuộc họp bàn
-
cuộc họp bàn của quần chúng
-
cuộc họp báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồn bạch
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc hôn nhân không xứng hợp
- cuộc họp
- cuộc họp bàn
- cuộc họp bàn của quần chúng
- cuộc họp báo