Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi ép
- compressed air
* Từ tham khảo/words other:
-
khuyến công
-
khuyên dạy
-
khuyên dỗ
-
khuyến dụ
-
khuyên giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi ép
* Từ tham khảo/words other:
- khuyến công
- khuyên dạy
- khuyên dỗ
- khuyến dụ
- khuyên giải