Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi đáp
- reply or answer (a letter, a request, etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
thích cãi nhau
-
thích câu cá
-
thích cầu nguyện
-
thích châm biếm
-
thích chè chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi đáp
* Từ tham khảo/words other:
- thích cãi nhau
- thích câu cá
- thích cầu nguyện
- thích châm biếm
- thích chè chén