Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi cũ
* dtừ|- oldishness|* ttừ|- oldish
* Từ tham khảo/words other:
-
xây nhà
-
xay nhỏ
-
xây quá lớn
-
xây quá nhiều nhà
-
xây quay về phía đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi cũ
* Từ tham khảo/words other:
- xây nhà
- xay nhỏ
- xây quá lớn
- xây quá nhiều nhà
- xây quay về phía đông