Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học bộ
- (từ-nghĩa cổ) ministry of education
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chính tả
-
phép chữa bằng ánh sáng
-
phép chữa bằng điện
-
phép chữa bằng dòng điện một chiều
-
phép chữa bằng hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học bộ
* Từ tham khảo/words other:
- phép chính tả
- phép chữa bằng ánh sáng
- phép chữa bằng điện
- phép chữa bằng dòng điện một chiều
- phép chữa bằng hơi