Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạt tinh
- have a quick ejaculation
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc tra mắt
-
thuốc trấn an
-
thuốc trấn thống
-
thuốc trấn yên
-
thuộc trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạt tinh
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc tra mắt
- thuốc trấn an
- thuốc trấn thống
- thuốc trấn yên
- thuộc trắng