Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoành sơn
- buttress; (hoành sơn) a chain of mountains separating the provinces of ha tinh and quang binh in central vietnam
* Từ tham khảo/words other:
-
tảo vãn
-
tảo varêch
-
tạo vật
-
tảo xoắn
-
tạo xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoành sơn
* Từ tham khảo/words other:
- tảo vãn
- tảo varêch
- tạo vật
- tảo xoắn
- tạo xương