Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoang ngôn
- falsehood, lie
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm phép mê
-
người làm phiền
-
người làm phim
-
người làm phim chiếu bóng
-
người làm phim hoạt họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoang ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- người làm phép mê
- người làm phiền
- người làm phim
- người làm phim chiếu bóng
- người làm phim hoạt họa