Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa hảo
- very harmonious, in full agreement, in perfect concord
* Từ tham khảo/words other:
-
vinh hiển
-
vinh hoa
-
vinh hoa phú quý
-
vịnh nhỏ
-
vinh nhục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa hảo
* Từ tham khảo/words other:
- vinh hiển
- vinh hoa
- vinh hoa phú quý
- vịnh nhỏ
- vinh nhục