Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hò hét diễn thuyết
* thngữ|- to hold forth
* Từ tham khảo/words other:
-
người điêu luyện
-
người điều tiết
-
người điều tra
-
người điều tra nghiên cứu
-
người điều vận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hò hét diễn thuyết
* Từ tham khảo/words other:
- người điêu luyện
- người điều tiết
- người điều tra
- người điều tra nghiên cứu
- người điều vận