Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiển thị
- (tin học) to display|= hiển thị văn bản/đồ hoạ to display text/graphics|= tên các menu có sẵn sẽ được hiển thị trong thanh menu names of available menus will be displayed in the menu bar
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng chiếu phim
-
phòng chính trị
-
phòng chờ
-
phong cho cái tên
-
phòng chờ đợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiển thị
* Từ tham khảo/words other:
- phòng chiếu phim
- phòng chính trị
- phòng chờ
- phong cho cái tên
- phòng chờ đợi