Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiền nữ
- virtuous woman
* Từ tham khảo/words other:
-
đắp nổi
-
đắp nổi cao
-
đập nửa nảy
-
dấp nước
-
đập nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiền nữ
* Từ tham khảo/words other:
- đắp nổi
- đắp nổi cao
- đập nửa nảy
- dấp nước
- đập nước