Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiện dịch
- on active duty/service
* Từ tham khảo/words other:
-
vũng tàu
-
vũng tàu đậu
-
vung tay
-
vụng tay
-
vững tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiện dịch
* Từ tham khảo/words other:
- vũng tàu
- vũng tàu đậu
- vung tay
- vụng tay
- vững tay