Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết dần hết mòn
- dwindle away to nothing
* Từ tham khảo/words other:
-
tự mình phải gánh lấy mọi sự xảy ra
-
từ mới
-
tự mời
-
từ mới đặt
-
tù mù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết dần hết mòn
* Từ tham khảo/words other:
- tự mình phải gánh lấy mọi sự xảy ra
- từ mới
- tự mời
- từ mới đặt
- tù mù