Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héo mòn đi
* thngữ|- to fall away
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc thi thuyền có vật chướng ngại
-
cuộc thi tuyển
-
cuộc thị uy
-
cước thu sau
-
cuộc thử thách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héo mòn đi
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc thi thuyền có vật chướng ngại
- cuộc thi tuyển
- cuộc thị uy
- cước thu sau
- cuộc thử thách