Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ thống hóa
- to organize systematically; to systematize|= hệ thống hóa các học thuyết kinh tế cổ điển to systematize classical economic theories
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh vật trôi nổi
-
sinh viên
-
sinh viên bách khoa
-
sinh viên bỏ học giữa chừng
-
sinh viên chưa tốt nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ thống hóa
* Từ tham khảo/words other:
- sinh vật trôi nổi
- sinh viên
- sinh viên bách khoa
- sinh viên bỏ học giữa chừng
- sinh viên chưa tốt nghiệp