Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
he hé nắng
- the sun barely appeared, a little sunny
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng ngập máu
-
chứng nghẽn động mạch vành
-
chứng nghẽn mạch
-
chứng nghi bệnh
-
chứng nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
he hé nắng
* Từ tham khảo/words other:
- chứng ngập máu
- chứng nghẽn động mạch vành
- chứng nghẽn mạch
- chứng nghi bệnh
- chứng nghiệm