Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hcất kết dính
* dtừ|- fixative
* Từ tham khảo/words other:
-
mảnh bom
-
mảnh bớt
-
mảnh buộc lòng thòng
-
mảnh buồm
-
mãnh cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hcất kết dính
* Từ tham khảo/words other:
- mảnh bom
- mảnh bớt
- mảnh buộc lòng thòng
- mảnh buồm
- mãnh cầm