Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãy bình tĩnh
* thngữ|- don't get excited!, don't excite (yourself)!
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹp cái khác vào giữa
-
kẹp cầm máu
-
kẹp chặt
-
kẹp có lò xo dùng để kẹp giấy
-
kẹp đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãy bình tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- kẹp cái khác vào giữa
- kẹp cầm máu
- kẹp chặt
- kẹp có lò xo dùng để kẹp giấy
- kẹp đạn