Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầu phòng
- femme de chambre; chambermaid
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán nỏ
-
người bán nước đá
-
người bán nước hoa
-
người bán nút bần
-
người bán phó mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầu phòng
* Từ tham khảo/words other:
- người bán nỏ
- người bán nước đá
- người bán nước hoa
- người bán nút bần
- người bán phó mát