Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu cứu
- await trial|= bị giam để hậu cứu to be in custody
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ hấp dẫn
-
vẻ hay hay là lạ
-
vẻ hiện đại
-
vẽ hình
-
vẽ hình bóng trông nghiêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu cứu
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ hấp dẫn
- vẻ hay hay là lạ
- vẻ hiện đại
- vẽ hình
- vẽ hình bóng trông nghiêng