Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạt có dầu
* dtừ|- oil-seed
* Từ tham khảo/words other:
-
ánh sao
-
anh ta
-
anh ta ăn rất khỏe
-
anh ta bỏ lâu không luyện tập
-
anh ta chưa quen tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạt có dầu
* Từ tham khảo/words other:
- ánh sao
- anh ta
- anh ta ăn rất khỏe
- anh ta bỏ lâu không luyện tập
- anh ta chưa quen tay