Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hao tốn
* ttừ|- consumptive
* Từ tham khảo/words other:
-
giao thông hào
-
giáo thụ
-
giao thừa
-
giao thừa thiên niên kỷ
-
giao thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hao tốn
* Từ tham khảo/words other:
- giao thông hào
- giáo thụ
- giao thừa
- giao thừa thiên niên kỷ
- giao thức