Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hào luỹ
- moat and bastions; defence works|= cố thủ đằng sau hào luỹ kiên cố to dig in behind solid defence works
* Từ tham khảo/words other:
-
chở bằng toa chở hàng
-
chở bằng xe ba gác
-
chở bằng xe đạp ba bánh
-
chở bằng xe ngựa
-
chở bằng xe tải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hào luỹ
* Từ tham khảo/words other:
- chở bằng toa chở hàng
- chở bằng xe ba gác
- chở bằng xe đạp ba bánh
- chở bằng xe ngựa
- chở bằng xe tải