Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ham chơi
- to indulge in pleasures|= ham chơi hơn ham làm to prefer pleasure to work
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng không thể xảy ra được
-
khả năng làm hại
-
khả năng làm mạnh lên
-
khả năng làm say mê
-
khả năng làm việc bằng trí óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ham chơi
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng không thể xảy ra được
- khả năng làm hại
- khả năng làm mạnh lên
- khả năng làm say mê
- khả năng làm việc bằng trí óc